“wallowing” in Vietnamese
Definition
Lăn lộn trong thứ gì đó như bùn hoặc nước, hoặc đắm chìm vào cảm xúc (nhất là buồn bã, tự thương hại).
Usage Notes (Vietnamese)
'wallowing' dùng cho cả động vật (lăn trong bùn) và tình trạng người quá chìm trong cảm xúc (thường là tiêu cực). Thường mang tính không trang trọng.
Examples
The pig was wallowing in the mud.
Con lợn đang **lăn lộn** trong bùn.
She is wallowing in sadness after the breakup.
Sau khi chia tay, cô ấy đang **chìm đắm** trong nỗi buồn.
Stop wallowing and do something about your problems.
Đừng **chìm đắm** nữa, hãy làm gì đó với vấn đề của mình đi.
He spent the whole weekend wallowing in self-pity.
Anh ấy đã dành cả cuối tuần để **chìm đắm** trong sự tự thương hại.
They were wallowing in luxury at the five-star resort.
Họ đã **chìm đắm** trong sự xa hoa ở khu nghỉ dưỡng năm sao.
Sometimes, wallowing in a good book is the best escape.
Đôi khi, **chìm đắm** trong một cuốn sách hay là cách trốn thoát tốt nhất.