“wait” in Vietnamese
Definition
Giữ nguyên ở một nơi hoặc không làm gì cho đến khi điều gì đó xảy ra hoặc ai đó đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với giới từ 'for' như 'wait for someone'. 'wait here' nghĩa là đứng yên tại chỗ. 'wait' khác 'stay' ở chỗ thể hiện sự chờ đợi, kỳ vọng. Có thể dùng trang trọng hoặc thân mật.
Examples
Please wait here until I come back.
Vui lòng **chờ** ở đây cho đến khi tôi quay lại.
Don't wait too long to call me.
Đừng **chờ** lâu quá mới gọi cho tôi nhé.
Can you wait a sec? I forgot my keys.
Bạn có thể **chờ** một chút không? Tôi quên chìa khóa rồi.
Just wait and see what happens next!
Cứ **chờ** mà xem chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo nhé!
I have to wait for the bus every morning.
Mỗi sáng tôi phải **chờ** xe buýt.
We had to wait forever to get a table at that restaurant.
Chúng tôi phải **chờ** rất lâu mới có bàn ở nhà hàng đó.