vulture” in Vietnamese

kền kền

Definition

Kền kền là loài chim lớn thường ăn xác động vật chết. Ngoài ra, từ này còn chỉ những người lợi dụng hoàn cảnh khó khăn của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kền kền' chủ yếu dùng cho loài chim, nhưng trong lời nói bóng chỉ người tham lam, chờ thời cơ từ khó khăn của người khác. Thường gặp trong cụm như 'kền kền săn mồi'.

Examples

Children saw a vulture at the zoo.

Bọn trẻ đã thấy một con **kền kền** ở sở thú.

A vulture flies high in the sky.

Một con **kền kền** bay cao trên bầu trời.

The vulture landed near the dead animal.

**Kền kền** đáp xuống gần xác con vật chết.

Those reporters are like vultures, just waiting for bad news.

Mấy phóng viên đó giống như **kền kền**, chỉ chờ tin xấu mà thôi.

After the company failed, the vultures moved in to buy everything cheap.

Sau khi công ty phá sản, đám **kền kền** kéo đến mua mọi thứ với giá rẻ.

The lawyer acted like a vulture, taking advantage of people in trouble.

Luật sư đó hành xử như một **kền kền**, lợi dụng những người gặp khó khăn.