vulnerability” in Vietnamese

tính dễ bị tổn thương

Definition

Tình trạng dễ bị tổn thương về thể chất hoặc cảm xúc, dễ bị tác động hoặc gây hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trong cả bối cảnh cảm xúc lẫn an ninh, như 'emotional vulnerability', 'security vulnerability'. Thường gặp trong tâm lý học và công nghệ thông tin.

Examples

She showed her vulnerability when she talked about her fears.

Cô ấy đã thể hiện **tính dễ bị tổn thương** của mình khi nói về những nỗi sợ.

The storm revealed the vulnerability of the old bridge.

Cơn bão đã bộc lộ **tính dễ bị tổn thương** của cây cầu cũ.

Children have a special vulnerability to certain diseases.

Trẻ em có **tính dễ bị tổn thương** đặc biệt với một số bệnh nhất định.

Admitting your vulnerability can actually make relationships stronger.

Thừa nhận **tính dễ bị tổn thương** của bản thân thực sự có thể làm mối quan hệ mạnh mẽ hơn.

The software update fixed a major security vulnerability.

Bản cập nhật phần mềm đã sửa một **tính dễ bị tổn thương** về bảo mật lớn.

There’s no shame in having vulnerability; it’s part of being human.

Không có gì đáng xấu hổ khi có **tính dễ bị tổn thương**; đó là một phần của con người.