“vouch” in Vietnamese
Definition
Nói hoặc xác nhận rằng điều gì đó là đúng, chính xác hoặc đáng tin cậy, thường dựa vào trải nghiệm cá nhân; bảo đảm hoặc hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang tính trang trọng hoặc nửa trang trọng; dùng nhiều trong pháp lý, kinh doanh, hoặc viết thư giới thiệu, như 'vouch for someone's character'. Ít dùng trong hội thoại thông thường.
Examples
I can vouch for her honesty.
Tôi có thể **bảo đảm** cho sự trung thực của cô ấy.
Can you vouch for this document?
Bạn có thể **bảo đảm** tài liệu này không?
He refused to vouch for the stranger.
Anh ấy từ chối **bảo đảm** cho người lạ đó.
If you need a reference, I can definitely vouch for you.
Nếu bạn cần thư giới thiệu, tôi chắc chắn có thể **bảo đảm** cho bạn.
I've seen his work, so I can vouch that he's qualified.
Tôi đã xem công việc của anh ấy, nên tôi có thể **bảo đảm** anh ấy đủ năng lực.
We all know her, so we can vouch for her reliability.
Tất cả chúng tôi đều biết cô ấy, nên có thể **bảo đảm** về sự đáng tin cậy của cô ấy.