vortex” in Vietnamese

xoáylốc xoáy

Definition

Xoáy là một luồng nước, không khí hoặc chất khác quay tròn mạnh, như dòng nước xoáy hoặc lốc xoáy. Cũng được dùng để chỉ tình huống lôi cuốn dữ dội.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xoáy' dùng nhiều trong khoa học (vật lý, khí tượng). Nghĩa bóng như 'xoáy cảm xúc', 'rơi vào xoáy' rất phổ biến. Không nhầm với 'đỉnh' (vertex). Thường gặp trong cụm 'trong vòng xoáy'.

Examples

The tornado spun like a powerful vortex.

Cơn lốc xoáy quay như một **xoáy** mạnh mẽ.

A vortex formed in the water when she pulled the plug.

Khi cô ấy rút nút, một **xoáy** hình thành trong nước.

The plane was caught in a dangerous air vortex.

Chiếc máy bay bị mắc vào một **xoáy** không khí nguy hiểm.

He got sucked into a vortex of stress at work.

Anh ấy bị cuốn vào **xoáy** căng thẳng ở công việc.

Social media can become a vortex that swallows up your time.

Mạng xã hội có thể trở thành một **xoáy** nuốt hết thời gian của bạn.

Once you fall into that vortex of gossip, it's hard to escape.

Một khi rơi vào **xoáy** tin đồn đó, rất khó để thoát ra.