voodoo” in Vietnamese

vuduđạo vudu

Definition

Tôn giáo có nguồn gốc từ châu Phi và vùng Caribe, liên quan đến các nghi lễ, niềm tin vào linh hồn và đôi khi là phép thuật; cũng được dùng để nói về các hoạt động ma thuật để kiểm soát người hay sự việc.

Usage Notes (Vietnamese)

'vudu' thường dùng để nói về phép thuật như búp bê vudu, lời nguyền trong phim ảnh. Nên dùng từ này cẩn thận để tránh hiểu nhầm, thiếu tôn trọng tôn giáo.

Examples

Some people in Haiti practice voodoo.

Một số người ở Haiti thực hành **vudu**.

He made a voodoo doll as a joke.

Anh ấy làm một con búp bê **vudu** để đùa.

Some movies show voodoo as scary magic.

Một số bộ phim thể hiện **vudu** như một phép thuật đáng sợ.

I don't really believe in all that voodoo stuff people talk about.

Tôi thật sự không tin vào mấy chuyện **vudu** mà mọi người kể.

She swears someone put a voodoo curse on her after the breakup.

Cô ấy thề rằng ai đó đã nguyền **vudu** lên mình sau khi chia tay.

That new tech is like magic—almost like some kind of modern voodoo!

Công nghệ mới đó như phép màu—gần giống như một kiểu **vudu** hiện đại vậy!