“virtuous” in Vietnamese
Definition
Người đức hạnh sống trung thực, đạo đức và luôn giữ gìn nguyên tắc tốt đẹp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, thường gặp trong văn học hoặc khi nói về phẩm chất đạo đức ('cuộc sống đức hạnh', 'người đức hạnh'). Hiếm dùng trong lời nói hàng ngày.
Examples
She is a virtuous woman who always helps others.
Cô ấy là một người phụ nữ **đức hạnh**, luôn giúp đỡ người khác.
We should try to live a virtuous life.
Chúng ta nên cố gắng sống một cuộc sống **đức hạnh**.
Being virtuous means being honest and kind.
**Đức hạnh** nghĩa là trung thực và tốt bụng.
His virtuous actions inspired everyone in the community.
Những hành động **đức hạnh** của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả cộng đồng.
People admire leaders who are fair and virtuous.
Mọi người ngưỡng mộ những nhà lãnh đạo công bằng và **đức hạnh**.
It’s rare to meet someone genuinely virtuous these days.
Ngày nay hiếm khi gặp được người thực sự **đức hạnh**.