“virgin” in Vietnamese
Definition
'Trinh nữ' chỉ người chưa từng quan hệ tình dục. Ngoài ra, từ này cũng dùng cho đồ vật hoặc nơi chốn còn nguyên sơ, chưa qua sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ nhạy cảm, không nên hỏi hoặc nhắc đến trực tiếp trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Dùng phổ biến trong các ngữ cảnh về y tế, tôn giáo, hoặc nói về sự nguyên chất như trong 'virgin olive oil' (dầu chưa tinh luyện), 'virgin đất' (đất còn nguyên sơ).
Examples
She said she was still a virgin.
Cô ấy nói rằng mình vẫn là **trinh nữ**.
He felt nervous because he was a virgin.
Anh ấy cảm thấy lo lắng vì anh ấy là **trinh nữ**.
They described the island as virgin territory, untouched by tourism.
Họ mô tả hòn đảo là vùng đất **nguyên sơ**, chưa bị du lịch chạm tới.
This soap is made with virgin olive oil.
Xà phòng này được làm bằng dầu ô liu **nguyên chất**.
It’s a private topic, so don’t ask someone if they’re a virgin.
Đây là chủ đề riêng tư, đừng hỏi ai đó xem họ có phải là **trinh nữ** không.
The article talks about social pressure around being a virgin.
Bài báo nói về áp lực xã hội xung quanh việc là **trinh nữ**.