violent” in Vietnamese

bạo lựcdữ dội

Definition

Dùng sức mạnh để gây hại cho người hoặc vật, hoặc để chỉ điều gì đó rất mạnh, đột ngột hoặc dữ dội, như một cơn bão mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với các từ như 'tội phạm bạo lực', 'cơn bão dữ dội', 'phản ứng dữ dội'. Khi nói về người, chỉ sự hung hãn; khi nói về sự kiện, chỉ mức độ mạnh mẽ. Không dùng cho trường hợp chỉ tức giận đơn thuần.

Examples

The movie is too violent for young children.

Bộ phim này quá **bạo lực** đối với trẻ nhỏ.

A violent storm hit the town last night.

Một cơn bão **dữ dội** đã đổ bộ vào thị trấn tối qua.

He became violent during the fight.

Anh ấy đã trở nên **bạo lực** trong cuộc ẩu đả.

The protest started peacefully, but it turned violent after dark.

Cuộc biểu tình bắt đầu một cách ôn hòa nhưng đã trở nên **bạo lực** sau khi trời tối.

She had a violent reaction to the medicine and had to go to the hospital.

Cô ấy đã có phản ứng **dữ dội** với thuốc và phải nhập viện.

He has a violent temper, so people try not to provoke him.

Anh ấy có tính khí **bạo lực**, nên mọi người cố tránh chọc giận anh ta.