“violations” in Vietnamese
Definition
Hành động vi phạm luật, quy tắc hoặc thỏa thuận. Có thể là từ các lỗi nhỏ đến những vi phạm nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc quy định như ‘traffic violations’ hoặc ‘vi phạm nhân quyền’. Chỉ dùng cho sai phạm (không dùng cho lỗi xã hội thông thường).
Examples
Repeated violations could result in suspension from the organization.
Nếu **vi phạm** nhiều lần, có thể bị đình chỉ khỏi tổ chức.
She was frustrated by the constant violations of her privacy at work.
Cô ấy thấy bực bội vì liên tục bị **vi phạm** quyền riêng tư ở nơi làm việc.
There were several violations of the school's dress code.
Có một số **vi phạm** về quy định đồng phục ở trường.
The company was fined for safety violations.
Công ty bị phạt vì các **vi phạm** an toàn.
Traffic violations can lead to points on your license.
**Vi phạm** giao thông có thể bị trừ điểm trên bằng lái xe.
The report lists numerous violations of environmental laws last year.
Báo cáo liệt kê nhiều **vi phạm** luật bảo vệ môi trường trong năm qua.