violation” in Vietnamese

vi phạm

Definition

Hành động làm trái luật pháp, quy định, thỏa thuận hoặc xâm phạm quyền của người khác. Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm như 'violation of the law' (vi phạm pháp luật), 'traffic violation' (vi phạm giao thông). Mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong tình huống pháp lý.

Examples

They were reported for a serious violation of company policy.

Họ đã bị báo cáo vì **vi phạm** nghiêm trọng chính sách công ty.

Using that photo without permission is a copyright violation.

Sử dụng bức ảnh đó mà không xin phép là **vi phạm** bản quyền.

Parking here is a violation of the rules.

Đỗ xe ở đây là **vi phạm** nội quy.

The company paid a fine for a safety violation.

Công ty đã bị phạt vì **vi phạm** an toàn.

That email was a violation of my privacy.

Email đó là **vi phạm** quyền riêng tư của tôi.

The judge said the search was a clear violation of his rights.

Thẩm phán nói rằng cuộc khám xét đó là **vi phạm** rõ ràng quyền của anh ấy.