violate” in Vietnamese

vi phạm

Definition

Không tuân theo luật, quy tắc hoặc thỏa thuận. Cũng có thể chỉ sự thiếu tôn trọng với thứ gì đó, như quyền hoặc sự riêng tư.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc trang trọng, đi với luật, quyền, thỏa thuận như 'violate the law', 'violate someone's privacy'. Thông thường có thể dùng 'break' khi không cần nhấn mạnh tính nghiêm trọng.

Examples

It's illegal to violate the law.

**Vi phạm** pháp luật là bất hợp pháp.

Do not violate the school rules.

Đừng **vi phạm** nội quy trường học.

They violated the agreement they signed.

Họ đã **vi phạm** thỏa thuận đã ký.

The company was fined for violating environmental regulations.

Công ty bị phạt vì **vi phạm** quy định về môi trường.

Posting someone's photo without their permission can violate their privacy.

Đăng ảnh ai đó mà không có phép có thể **vi phạm** quyền riêng tư của họ.

He didn't mean to violate anyone's trust, but his actions hurt a lot of people.

Anh ấy không cố ý **phản bội** lòng tin của ai, nhưng hành động của anh ấy đã làm nhiều người tổn thương.