vine” in Vietnamese

dây leocây nho

Definition

Dây leo là loại cây có thân dài mềm, có thể leo trèo, bò hay lan rộng trên mặt đất hoặc các bề mặt khác. "Dây leo" thường chỉ cây nho nhưng còn dùng cho mọi cây leo khác.

Usage Notes (Vietnamese)

"Vine" thường dùng trong bối cảnh chính thức, nông nghiệp, hoặc sinh học. Chủ yếu chỉ cây nho, nhưng cũng có thể nói bất kỳ cây leo nào. Không nhầm với "ivy" (cây thường xuân) hay "creeper" (cây bò sát mặt đất).

Examples

The grape vine in our garden grows very fast.

Cây nho **dây leo** trong vườn nhà tôi phát triển rất nhanh.

A pumpkin vine can spread across the whole yard.

Dây bí đỏ có thể lan rộng khắp sân.

Birds like to make nests in the vine outside my window.

Chim thích làm tổ trên **dây leo** ngoài cửa sổ nhà tôi.

Be careful, that vine is really slippery after it rains.

Cẩn thận nhé, **dây leo** ấy trơn lắm sau khi mưa.

Some people decorate their houses with artificial vines for a natural look.

Một số người trang trí nhà bằng **dây leo** giả để trông gần gũi thiên nhiên.

That story has been spreading like a wild vine all over town.

Câu chuyện đó lan ra khắp thị trấn như **dây leo** hoang.