“viewing” in Vietnamese
Definition
Hành động xem một cái gì đó như chương trình hoặc phim; hoặc đi xem trực tiếp, thường là nhà trước khi mua hoặc thuê.
Usage Notes (Vietnamese)
'Viewing' trang trọng hơn, thường dùng khi xem TV, phim hoặc đi xem tài sản ('house viewing'). Không dùng cho xem cùng bạn bè trong giao tiếp thân mật. Danh từ này chỉ hành động đã định trước.
Examples
We scheduled a viewing of the apartment tomorrow.
Chúng tôi đã đặt lịch **xem nhà** căn hộ vào ngày mai.
The viewing of the movie starts at 7 p.m.
**Buổi chiếu** phim bắt đầu lúc 7 giờ tối.
Her family attended the viewing at the funeral home.
Gia đình cô ấy đã đến dự **lễ viếng** tại nhà tang lễ.
Sorry I missed your viewing; how did the open house go?
Xin lỗi vì mình lỡ buổi **xem nhà** của bạn; buổi open house thế nào rồi?
This documentary is worth a viewing if you love nature.
Nếu bạn yêu thích thiên nhiên, bộ phim tài liệu này rất đáng để **xem**.
After one viewing, I couldn’t stop thinking about that show.
Chỉ sau một lần **xem**, mình không ngừng nghĩ về chương trình đó.