“vice” in Vietnamese
Definition
‘Vice’ là thói quen xấu hoặc hành vi không đạo đức, như đánh bạc, hút thuốc, hoặc không trung thực, thường khó kiểm soát và bị coi là có hại.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói chung thường không đếm được (‘Gambling is a vice.’), nhưng nói về thói xấu của từng người thì đếm được (‘We all have our vices.’). Từ này mang sắc thái trang trọng và thường hàm ý phán xét đạo đức. Không nhầm với ‘vice-’ trong chức danh (‘vice president’).
Examples
Gambling can become a dangerous vice.
Cờ bạc có thể trở thành một **thói xấu** nguy hiểm.
Smoking was once seen as a common vice.
Trước đây hút thuốc từng được xem là một **thói xấu** phổ biến.
He said chocolate was his only vice.
Anh ấy nói sô cô la là **thói xấu** duy nhất của mình.
We all have a little vice we spend too much money on.
Chúng ta ai cũng có một **thói xấu** nhỏ nào đó tiêu tốn quá nhiều tiền.
Coffee is my one vice, so don't judge me.
Cà phê là **thói xấu** duy nhất của tôi, nên đừng phán xét tôi nhé.
He talks like staying up late is some glamorous vice.
Anh ấy nói như thể thức khuya là một **thói xấu** hào nhoáng vậy.