“version” in Vietnamese
Definition
Phiên bản là một hình thức cụ thể của một thứ gì đó, đặc biệt khi nó đã được thay đổi, cập nhật hoặc tạo khác đi so với bản gốc. Thường dùng cho phần mềm, sách, phim hoặc cách kể lại sự việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong công nghệ: 'the latest version', 'an older version'. Dùng cho tác phẩm sáng tạo: 'movie version', hoặc cách kể lại: 'version of the story'. Không nhầm với 'edition': 'version' tập trung vào biến thể giới thiệu.
Examples
Make sure you're using the latest version, or the file may not open.
Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng **phiên bản** mới nhất, nếu không tệp có thể không mở được.
I liked the original better than the remake version.
Tôi thích bản gốc hơn **phiên bản** làm lại.
I downloaded the new version of the app.
Tôi đã tải **phiên bản** mới của ứng dụng về.
This book is a simple version for children.
Cuốn sách này là một **phiên bản** đơn giản dành cho trẻ em.
Her version of the story is different from mine.
**Phiên bản** câu chuyện của cô ấy khác với tôi.
That's not exactly how it happened, but I can see why his version sounds convincing.
Không hẳn xảy ra như vậy, nhưng tôi hiểu vì sao **phiên bản** câu chuyện của anh ấy nghe rất thuyết phục.