veritable” in Vietnamese

thật sựđích thực

Definition

Từ này dùng để nhấn mạnh một cái gì đó thật sự, rất đúng như mô tả, không phải chỉ là hình thức bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

'Veritable' thường đứng trước danh từ để nhấn mạnh, ví dụ: 'một bữa tiệc thật sự'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

That movie was a veritable success.

Bộ phim đó là một thành công **thật sự**.

The garden is a veritable paradise in spring.

Khu vườn mùa xuân là một **thiên đường thật sự**.

The storm turned the street into a veritable river.

Sau cơn bão, con đường trở thành một **dòng sông thật sự**.

Our kitchen after baking cookies was a veritable mess.

Sau khi nướng bánh, bếp của chúng tôi là một **mớ hỗn độn thật sự**.

He’s a veritable expert when it comes to fixing cars.

Anh ấy là một **chuyên gia thật sự** về sửa xe.

The kids made the living room a veritable playground.

Lũ trẻ đã biến phòng khách thành một **sân chơi thật sự**.