veil” in Vietnamese

mạng che mặtmàn (ẩn giấu)

Definition

Một mảnh vải mỏng che mặt hoặc đầu, thường dùng trong các dịp tôn giáo hoặc lễ nghi. Ngoài ra, từ này cũng chỉ những gì dùng để che giấu hoặc làm mờ đi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bridal veil' là mạng che mặt cô dâu; 'veil of clouds' là màn sương/mây. Dùng cả nghĩa gốc (vật che) và nghĩa ẩn dụ (giấu diếm).

Examples

She lifted her veil to see better.

Cô ấy nhấc **mạng che mặt** lên để nhìn rõ hơn.

Many women wear a veil for religious reasons.

Nhiều phụ nữ đội **mạng che mặt** vì lý do tôn giáo.

A thin veil of fog covered the road early in the morning.

Một **màn** sương mỏng bao phủ con đường vào sáng sớm.

Her sadness was hidden behind a veil of smiles.

Nỗi buồn của cô ấy ẩn sau **màn** nụ cười.

The ceremony ended when the groom lifted the bride’s veil.

Buổi lễ kết thúc khi chú rể nhấc **mạng che mặt** cô dâu lên.

The bride wore a beautiful veil over her face.

Cô dâu đội một chiếc **mạng che mặt** xinh đẹp trên khuôn mặt.