vat” in Vietnamese

bể lớnthùng lớn

Definition

Là một loại bể hoặc thùng lớn, thường được dùng để chứa chất lỏng hoặc hóa chất, đặc biệt trong các quy trình công nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực sản xuất, khoa học (như 'bể lên men', 'bể nhuộm'). Không dùng cho vật dụng gia đình thông thường.

Examples

Don’t fall into the dye vat—that stuff stains everything!

Đừng ngã vào **bể nhuộm**—loại đó dính màu khắp nơi đấy!

Wine is aged in a wooden vat.

Rượu vang được ủ trong **thùng lớn** bằng gỗ.

They filled the vat with fresh grape juice.

Họ đã đổ đầy nước nho tươi vào **bể lớn**.

The factory uses a huge vat to mix chemicals.

Nhà máy sử dụng một **bể lớn** khổng lồ để pha trộn hóa chất.

After hours of brewing, they drained the beer from the vat.

Sau nhiều giờ nấu, họ rút bia ra khỏi **bể lớn**.

It smelled so strong near the fermentation vat, I had to step back.

Gần **bể lên men** có mùi rất nồng, tôi phải lùi lại.