“variation” in Vietnamese
Definition
Sự khác biệt hoặc thay đổi trong cách làm, tạo ra hoặc trông thấy cái gì đó; cũng chỉ một phiên bản khác của cùng một thứ.
Usage Notes (Vietnamese)
'variation' thường chỉ các khác biệt nhỏ nhưng quan trọng, đặc biệt khi nói về dữ liệu, âm nhạc, hoặc các phiên bản của một cái gì đó. Không dùng cho sự thay đổi ngẫu nhiên/không kiểm soát.
Examples
There is a variation in prices between stores.
Có **sự khác biệt** về giá giữa các cửa hàng.
This dish is a spicy variation of the original recipe.
Món này là một **biến thể** cay của công thức gốc.
Can you spot the subtle variation in color between these shirts?
Bạn có nhận ra **sự khác biệt** tinh tế về màu sắc giữa những chiếc áo này không?
Weather changes cause variation in plant growth.
Thay đổi thời tiết gây ra **sự khác biệt** trong sự phát triển của cây.
Every year, there’s some variation in the festival’s schedule.
Mỗi năm, lịch trình lễ hội có một ít **thay đổi**.
Scientists are studying the genetic variation among the population.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu **biến thể** di truyền trong quần thể.