vanquished” in Vietnamese

kẻ bại trậnkẻ bị đánh bại

Definition

Chỉ người hoặc nhóm đã bị đánh bại hoàn toàn trong một cuộc tranh đấu, xung đột hoặc thi đấu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kẻ bại trận' chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc lịch sử. Trong giao tiếp hằng ngày thường dùng 'thua' hoặc 'bị đánh bại'.

Examples

The enemy was completely vanquished in battle.

Kẻ thù đã bị **đánh bại** hoàn toàn trong trận chiến.

The vanquished left the field in silence.

**Kẻ bại trận** rời khỏi chiến trường trong im lặng.

The king spoke to the vanquished army.

Nhà vua đã nói chuyện với quân **bại trận**.

Despite being vanquished, she held her head high.

Dù là **kẻ bại trận**, cô ấy vẫn ngẩng cao đầu.

History is written by the victors, not the vanquished.

Lịch sử được viết bởi những kẻ thắng cuộc, không phải **kẻ bại trận**.

After a tough debate, he admitted he felt like the vanquished.

Sau một cuộc tranh luận căng thẳng, anh ấy thừa nhận cảm thấy mình như **kẻ bại trận**.