“vanishing” in Vietnamese
Definition
Quá trình một thứ gì đó dần biến mất, không còn xuất hiện nữa. Cũng dùng khi nói về những thứ ngày càng hiếm hay đang dần mất đi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vanishing' mang ý nghĩa trang trọng hơn 'disappearing', nhấn mạnh sự biến mất dần dần, thường dùng với chủ đề về loài sắp tuyệt chủng (vanishing species). 'Vanishing act' chỉ người bất ngờ biến mất.
Examples
This forest is home to many vanishing species.
Khu rừng này là nơi trú ngụ của nhiều loài **đang biến mất**.
The ancient language is quickly vanishing from everyday use.
Ngôn ngữ cổ này đang **biến mất** rất nhanh khỏi cuộc sống hàng ngày.
Dad says patience is a vanishing quality these days.
Bố nói kiên nhẫn là một phẩm chất đang **dần biến mất** ngày nay.
I turned around, and my keys were vanishing right before my eyes!
Tôi quay lại thì thấy chìa khóa của mình đang **biến mất** ngay trước mắt!
The magician performed a vanishing trick with the rabbit.
Ảo thuật gia đã biểu diễn một trò **biến mất** với con thỏ.
The rain began vanishing as the sun came out.
Khi mặt trời xuất hiện, mưa bắt đầu **biến mất**.