vampire” in Vietnamese

ma cà rồng

Definition

Ma cà rồng là sinh vật hư cấu trong truyện hay phim, thường hút máu vào ban đêm. Từ này cũng dùng để nói về ai hoặc thứ gì đó lấy đi năng lượng hoặc thời gian của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng để nói về sinh vật huyền thoại. Các cụm như 'vampire movie', 'vampire bat', 'energy vampire' khá phổ biến; 'vampire bat' là con dơi thật, còn riêng 'ma cà rồng' thường chỉ sinh vật truyền thuyết.

Examples

He looked so pale after the night shift that we joked he was a vampire.

Anh ấy trông xanh xao sau ca đêm đến mức chúng tôi đùa rằng anh là **ma cà rồng**.

The vampire in the story sleeps during the day.

**Ma cà rồng** trong truyện ngủ vào ban ngày.

My little brother thinks there is a vampire under his bed.

Em trai tôi nghĩ rằng có một **ma cà rồng** dưới gầm giường của nó.

We watched a vampire movie last night.

Tối qua chúng tôi đã xem một bộ phim về **ma cà rồng**.

I love that show, but the main vampire is way too dramatic.

Tôi thích chương trình đó nhưng **ma cà rồng** chính hơi bị quá kịch tính.

Don’t invite Mia to the meeting unless you want an energy vampire in the room.

Đừng mời Mia dự họp trừ khi bạn muốn có một **energy vampire** trong phòng.