“value” in Vietnamese
Definition
'Giá trị' dùng để chỉ mức độ quan trọng, hữu ích hoặc đắt đỏ của một vật; động từ chỉ việc đánh giá cao hoặc xác định giá trị của thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong cả nói và viết. 'value' không phải chỉ là 'price' (giá bán), mà bao gồm ý nghĩa, quan trọng hay lợi ích của vật.
Examples
This phone is a good value for the price.
Chiếc điện thoại này có **giá trị** tốt so với giá tiền.
The company says it values its employees, but people want to see real action.
Công ty nói rằng họ **đánh giá** nhân viên của mình, nhưng mọi người muốn thấy hành động thực tế.
I value your help a lot.
Tôi rất **đánh giá** cao sự giúp đỡ của bạn.
They value the car at $10,000.
Họ **đánh giá** chiếc xe này trị giá 10.000 đô la.
One thing I really value in a friend is honesty.
Điều tôi thực sự **đánh giá** ở một người bạn là sự trung thực.
At first glance it looks expensive, but it's actually great value.
Nhìn qua thì tưởng đắt, nhưng thực ra nó rất **giá trị**.