value” in Indonesian

giá trịđánh giá

Definition

'Giá trị' chỉ mức độ hữu ích, quan trọng hoặc đắt tiền của một vật; cũng dùng để nói về việc đánh giá cao hoặc ước lượng giá trị của cái gì đó.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong các cụm 'giá trị cốt lõi', 'giá tốt', 'đánh giá giá trị'. 'Value' khác 'price' vì còn nói về ý nghĩa, quan trọng, không chỉ con số.

Examples

This phone is a good value for the price.

Chiếc điện thoại này là một **giá trị** tốt với mức giá này.

The company says it values its employees, but people want to see real action.

Công ty nói rằng họ **đánh giá** cao nhân viên, nhưng mọi người muốn thấy hành động thực sự.

I value your help a lot.

Tôi rất **trân trọng** sự giúp đỡ của bạn.

They value the car at $10,000.

Họ **định giá** chiếc xe này là 10.000 đô la.

One thing I really value in a friend is honesty.

Điều tôi thực sự **quý trọng** ở một người bạn là sự trung thực.

At first glance it looks expensive, but it's actually great value.

Thoạt đầu tưởng đắt, nhưng thực ra nó rất **giá trị**.