valor” in Vietnamese

dũng cảmlòng dũng cảm

Definition

Sự dũng cảm hoặc gan dạ khi đối mặt với tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn, thường dùng để nói về hành động anh hùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, văn học hơn, thường xuất hiện cùng các cụm như 'thể hiện dũng cảm', không bị nhầm với 'giá trị' (value).

Examples

The soldier showed great valor in battle.

Người lính đã thể hiện **dũng cảm** phi thường trong chiến đấu.

He was rewarded for his valor during the rescue.

Anh ấy đã được khen thưởng vì **dũng cảm** trong lúc cứu hộ.

Not everyone sees valor the same way—sometimes, small acts can be just as brave.

Không phải ai cũng nhìn nhận **lòng dũng cảm** giống nhau—đôi khi những hành động nhỏ cũng rất dũng cảm.

She acted with quiet valor and never expected recognition.

Cô ấy hành động với **dũng cảm** thầm lặng và không bao giờ trông đợi được công nhận.

Stories of valor inspire many people.

Những câu chuyện về **lòng dũng cảm** truyền cảm hứng cho nhiều người.

It takes real valor to stand up for what's right, even when no one is watching.

Cần có **dũng cảm** thực sự để đứng về lẽ phải, ngay cả khi không ai chứng kiến.