“valiant” in Vietnamese
Definition
Thể hiện lòng dũng cảm hoặc anh dũng, đặc biệt khi đối mặt với nguy hiểm hoặc tình huống khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
"Valiant" mang tính trang trọng, văn chương, thường dùng cho hành động anh hùng ('valiant effort'). Dùng 'brave' cho các tình huống thường ngày.
Examples
The valiant soldier protected his friends.
Người lính **anh dũng** đã bảo vệ bạn bè của mình.
She made a valiant attempt to finish the race.
Cô ấy đã cố gắng **anh dũng** để về đích.
Their valiant actions saved many lives.
Những hành động **dũng cảm** của họ đã cứu rất nhiều người.
He put up a valiant fight, even when the odds were against him.
Anh ấy đã chiến đấu **anh dũng** dù mọi thứ không có lợi.
The team made a valiant comeback in the final minutes.
Đội đã có màn lội ngược dòng **anh dũng** vào phút cuối.
Let’s give a round of applause for their valiant efforts tonight.
Hãy cùng vỗ tay cho những nỗ lực **anh dũng** tối nay của họ.