valance” in Vietnamese

diềm vải (trang trí cửa sổ hoặc giường)

Definition

Diềm vải là miếng vải trang trí treo ở phần trên của cửa sổ hoặc viền giường để che phần nối hoặc làm đẹp thêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong lĩnh vực thiết kế nội thất, chủ yếu nói đến "bed valance" (diềm quanh giường) và "window valance" (diềm cửa sổ). Không nhầm lẫn với "balance" - khác nghĩa hoàn toàn.

Examples

A valance hides the top part of the window frame.

**Diềm vải** che phần trên của khung cửa sổ.

The valance above the window matches the curtains.

**Diềm vải** trên cửa sổ hợp với rèm.

She sewed a pink valance for her daughter's bedroom.

Cô ấy tự may **diềm vải** màu hồng cho phòng ngủ của con gái mình.

I'm thinking about getting a new valance to freshen up my living room.

Tôi đang nghĩ đến việc mua một **diềm vải** mới để làm mới phòng khách.

Do you want a patterned valance or a plain one?

Bạn muốn **diềm vải** có hoa văn hay loại trơn?

The bed looked more elegant with the white valance around it.

Chiếc giường trông sang trọng hơn với **diềm vải** trắng quanh viền.