“vain” in Vietnamese
Definition
'Tự phụ' chỉ người quá quan tâm tới vẻ bề ngoài hoặc muốn được người khác ngưỡng mộ. 'Vô ích' dùng khi một việc không mang lại kết quả nào.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tự phụ' thường mang nghĩa tiêu cực, hàm ý ai đó quá chú trọng hình thức. 'In vain' mang nghĩa là không có kết quả, hay dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
Examples
He is very vain and looks in the mirror all day.
Anh ấy rất **tự phụ** và nhìn mình trong gương cả ngày.
We tried to stop the leak, but it was vain.
Chúng tôi cố ngăn rò rỉ, nhưng mọi nỗ lực đều **vô ích**.
She made a vain attempt to call him before the flight.
Cô ấy đã thực hiện một nỗ lực **vô ích** để gọi cho anh ấy trước chuyến bay.
He's so vain that he posted ten photos of the same haircut.
Anh ta quá **tự phụ** nên đã đăng mười tấm ảnh cùng một kiểu tóc.
All our complaints were in vain; they never fixed the problem.
Tất cả phàn nàn của chúng tôi đều **vô ích**; họ không bao giờ sửa vấn đề đó.
I knew arguing with him would be vain, so I just walked away.
Tôi biết tranh cãi với anh ấy sẽ **vô ích**, nên tôi đã bỏ đi.