“utmost” in Vietnamese
Definition
Mức độ lớn nhất hoặc cao nhất của một điều gì đó; dùng để nhấn mạnh mức tối đa có thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Trang trọng, thường đi với danh từ trừu tượng như 'the utmost importance', 'utmost care'. Không dùng cho vật đếm được. Trang trọng hơn 'most'.
Examples
This is a matter of utmost importance.
Đây là vấn đề có **tầm quan trọng tối đa**.
We must take utmost care with these chemicals.
Chúng ta phải hết sức **cẩn trọng** với những hóa chất này.
She has my utmost respect.
Tôi có sự **tôn trọng tối đa** dành cho cô ấy.
He worked with the utmost dedication to finish the project on time.
Anh ấy đã làm việc với **sự cống hiến tối đa** để hoàn thành dự án đúng hạn.
The safety of our guests is of the utmost concern.
Sự an toàn của khách mời là mối quan tâm **lớn nhất** của chúng tôi.
Please be sure to handle this information with the utmost confidentiality.
Vui lòng xử lý thông tin này với **mức độ bảo mật cao nhất**.