upstream” in Vietnamese

thượng nguồngiai đoạn đầu (quy trình)

Definition

Chỉ hướng ngược dòng chảy của sông hay suối, về phía thượng nguồn. Ngoài ra còn chỉ những bước đầu của một chuỗi cung ứng hay quy trình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Upstream' dùng cả trong nghĩa thực (dòng nước) và nghĩa bóng (giai đoạn đầu của quy trình hay chuỗi cung ứng). Đối nghĩa là 'downstream'.

Examples

The boat is moving upstream.

Chiếc thuyền đang di chuyển về **thượng nguồn**.

Pollution upstream can affect the entire river.

Ô nhiễm **thượng nguồn** có thể ảnh hưởng đến cả dòng sông.

Fishing is better upstream where the water is cleaner.

Câu cá tốt hơn ở **thượng nguồn** nơi nước sạch hơn.

A problem upstream in the process caused a big delay.

Một vấn đề **thượng nguồn** trong quy trình đã gây ra sự trì hoãn lớn.

They want to invest upstream to secure raw materials.

Họ muốn đầu tư vào **thượng nguồn** để đảm bảo nguồn nguyên liệu.

We walked upstream along the river.

Chúng tôi đã đi bộ dọc theo sông về phía **thượng nguồn**.