upside” in Vietnamese

điểm tích cựcmặt lợibề mặt trên

Definition

Dùng để chỉ mặt tích cực, lợi thế của một tình huống. Cũng có thể dùng cho mặt trên của vật nào đó, nhưng ít phổ biến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'the upside of ...' hoặc 'there's an upside'. Không nên nhầm với 'tầng trên' hay 'upside down'. Nghĩa 'điểm tích cực' là phổ biến nhất.

Examples

The upside of this job is the flexible schedule.

**Điểm tích cực** của công việc này là lịch trình linh hoạt.

Write your name on the upside of the paper.

Viết tên bạn ở **bề mặt trên** của tờ giấy.

There is an upside to living in a small town.

Sống ở một thị trấn nhỏ cũng có **điểm tích cực**.

The upside is that we learned about the problem early.

**Điểm tích cực** là chúng ta đã biết đến vấn đề sớm.

I know the move was stressful, but there's an upside: we're closer to family now.

Tôi biết chuyển nhà khá căng thẳng, nhưng có một **điểm tích cực**: chúng ta gần gia đình hơn.

Every setback has an upside if you look hard enough.

Bất cứ thất bại nào cũng có một **điểm tích cực** nếu bạn để ý.