“upped” in Vietnamese
Definition
'Upped' có nghĩa là tăng hoặc nâng mức độ, số lượng của cái gì đó, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Upped' là từ thân mật, dùng nhiều với các đối tượng như 'giá', 'nỗ lực',... Trong văn bản trang trọng nên dùng 'tăng' hoặc 'nâng'.
Examples
They upped the rent this year.
Năm nay họ đã **tăng** tiền thuê nhà.
She upped her training to get better results.
Cô ấy **tăng** luyện tập để đạt kết quả tốt hơn.
The store upped prices after the holidays.
Sau kỳ nghỉ, cửa hàng **tăng** giá.
When he saw the competition, he upped his game.
Khi thấy đối thủ, anh ấy **nâng cao** trình độ của mình.
We upped our offer to get the house.
Chúng tôi **tăng** giá đề nghị để mua được căn nhà.
After the feedback, the team upped their efforts.
Sau khi nhận phản hồi, nhóm đã **tăng** nỗ lực.