upload” in Vietnamese

tải lên

Definition

Gửi hoặc chuyển dữ liệu, tệp hoặc thông tin từ thiết bị của bạn lên internet, trang web hoặc thiết bị khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với "tệp", "ảnh", "video", ví dụ: "tải lên tệp". Ngược lại với "download" (tải xuống).

Examples

Please upload your photo to the website.

Vui lòng **tải lên** ảnh của bạn lên trang web.

Did you upload the document for the teacher?

Bạn đã **tải lên** tài liệu cho giáo viên chưa?

I will upload the video tonight.

Tối nay tôi sẽ **tải lên** video.

It takes forever to upload large files on my slow internet.

Mạng chậm của tôi mất cả đời để **tải lên** các tệp lớn.

Once you upload your resume, you'll get a confirmation email.

Sau khi bạn **tải lên** hồ sơ, bạn sẽ nhận được email xác nhận.

You can upload as many pictures as you want to your account.

Bạn có thể **tải lên** bao nhiêu ảnh tuỳ thích vào tài khoản của mình.