upgrade” in Vietnamese

nâng cấpcải tiến

Definition

Làm cái gì đó tốt hơn hoặc hiện đại hơn, thường bằng cách thêm tính năng mới hoặc thay bằng phiên bản mới hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho công nghệ, phần mềm, dịch vụ; là động từ hoặc danh từ ('nâng cấp điện thoại', 'nâng cấp dịch vụ'). Hay đi với 'hệ thống', 'phần mềm', 'phòng'. Có thể là thêm chức năng hoặc chuyển lên loại tốt hơn.

Examples

You can upgrade your phone to the latest model.

Bạn có thể **nâng cấp** điện thoại lên mẫu mới nhất.

We decided to upgrade our hotel room.

Chúng tôi quyết định **nâng cấp** phòng khách sạn của mình.

The software will upgrade automatically tonight.

Phần mềm sẽ **nâng cấp** tự động tối nay.

I got a free seat upgrade at the airport because my flight was delayed.

Tôi được **nâng cấp** ghế miễn phí ở sân bay vì chuyến bay bị trễ.

If you upgrade your account, you’ll get more storage space and extra features.

Nếu bạn **nâng cấp** tài khoản, bạn sẽ có thêm dung lượng và tính năng bổ sung.

We're planning to upgrade the office computers this summer.

Chúng tôi dự định **nâng cấp** máy tính văn phòng vào mùa hè này.