upfront” in Vietnamese

trả trướcthẳng thắn

Definition

'Upfront' có nghĩa là thanh toán trước một khoản hoặc giao tiếp một cách thẳng thắn, trung thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với khoản thanh toán ('trả upfront'). Khi nói về người, nghĩa là thành thật, không vòng vo nhưng vẫn lịch sự. Trong kinh doanh, 'upfront' thường nói về chi phí hoặc lệ phí.

Examples

You need to pay upfront for the tickets.

Bạn cần thanh toán **trả trước** cho vé.

She was very upfront about her opinion.

Cô ấy rất **thẳng thắn** về ý kiến của mình.

Is there an upfront fee to join?

Có phí **trả trước** để tham gia không?

Let's be upfront—the job can be very stressful.

Hãy **thẳng thắn** nhé—công việc này có thể rất căng thẳng.

They want the entire amount upfront, not in payments.

Họ muốn toàn bộ số tiền **trả trước**, không phải trả góp.

I appreciate you being upfront with me about the problems.

Tôi trân trọng sự **thẳng thắn** của bạn về các vấn đề.