updates” in Vietnamese

cập nhật

Definition

'Cập nhật' là những thông tin mới hoặc sự thay đổi vừa được bổ sung vào một thứ gì đó như tin tức, phần mềm hoặc dự án.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công nghệ ('cập nhật phần mềm'), tin tức ('cập nhật dự án'), và mạng xã hội ('cập nhật trạng thái'). Phân biệt với 'nâng cấp' - 'cập nhật' là thay đổi nhỏ, thường xuyên.

Examples

I checked for new updates on my phone.

Tôi đã kiểm tra **cập nhật** mới trên điện thoại của mình.

The teacher gave us updates about the project.

Giáo viên đã cung cấp **cập nhật** về dự án cho chúng tôi.

Please install all updates before using the program.

Vui lòng cài đặt tất cả **cập nhật** trước khi sử dụng chương trình.

Have you seen the latest updates on the website?

Bạn đã xem **cập nhật** mới nhất trên trang web chưa?

I'm waiting for more updates about the event.

Tôi đang chờ thêm **cập nhật** về sự kiện đó.

My app keeps sending me annoying updates every day.

Ứng dụng của tôi liên tục gửi **cập nhật** phiền phức mỗi ngày.