“unsuccessful” in Vietnamese
không thành công
Definition
Không đạt được kết quả hoặc mục tiêu mong muốn; không thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng cả trong văn nói và văn viết, thường đứng trước danh từ: 'an unsuccessful attempt' nghĩa là 'một cố gắng không thành công'. Mô tả thất bại của hành động cụ thể, không phải bản chất lâu dài.