unresolved” in Vietnamese

chưa được giải quyếtchưa được giải đáp

Definition

Một vấn đề, câu hỏi hoặc cảm xúc vẫn chưa được giải quyết hoặc làm rõ. Thuật ngữ này dùng để chỉ những điều còn dang dở.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay đi kèm với 'vấn đề chưa được giải quyết', 'xung đột chưa giải quyết', hoặc 'cảm xúc chưa được giải tỏa'. Dùng được cả trong văn nói và văn viết.

Examples

That mystery remains unresolved to this day.

Bí ẩn đó đến nay vẫn **chưa được giải đáp**.

There are still some unresolved problems with the project.

Vẫn còn một số vấn đề **chưa được giải quyết** trong dự án.

The argument left many questions unresolved.

Cuộc tranh luận đã để lại nhiều câu hỏi **chưa được giải đáp**.

His feelings for her remained unresolved for years.

Cảm xúc của anh dành cho cô ấy vẫn **chưa được giải quyết** trong nhiều năm.

Many couples break up because of unresolved conflicts.

Nhiều cặp đôi chia tay vì các xung đột **chưa được giải quyết**.

We left the meeting with several points still unresolved.

Chúng tôi rời cuộc họp khi vẫn còn vài điểm **chưa được giải quyết**.