units” in Vietnamese

đơn vị

Definition

'Đơn vị' là một phần hoàn chỉnh, một phần trong sách hoặc khoá học, hoặc một đại lượng cố định dùng để đo lường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đơn vị' rất phổ biến trong học thuật, kỹ thuật, kinh doanh và cuộc sống thường ngày. Thường gặp trong các cụm như 'giá đơn vị', 'đơn vị đo lường', 'Unit 3'. 'Đơn vị' trang trọng hơn 'mảnh' hay 'cái'.

Examples

The book has ten units.

Cuốn sách có mười **đơn vị**.

We need three units of blood for the patient.

Chúng tôi cần ba **đơn vị** máu cho bệnh nhân.

These air conditioners are sold in large units.

Những máy điều hoà này được bán theo **đơn vị** lớn.

I’m still on Unit 4, so please don’t skip ahead.

Tôi vẫn đang ở **Unit 4**, nên đừng vượt qua nhé.

The price looks low, but that’s only for a single unit.

Giá trông thấp, nhưng đó chỉ cho một **đơn vị** thôi.

Our building has twelve rental units, and all of them are occupied.

Toà nhà của chúng tôi có mười hai **đơn vị** cho thuê, tất cả đều đã có người.