“uninvited” in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ người hoặc vật xuất hiện mà không được mời. Có thể áp dụng cho người, động vật hay sự cố bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội (‘khách không mời’). Có thể nói về vật hoặc chuyện xảy ra bất ngờ. Sắc thái nhẹ nhàng, không mang tính xúc phạm.
Examples
An uninvited guest came to the party.
Có một vị khách **không mời** đến bữa tiệc.
The dog ran into the house uninvited.
Con chó chạy vào nhà **không mời**.
Please do not let uninvited people into the meeting.
Xin đừng để những người **không mời** vào cuộc họp.
Sorry, but you can't just show up uninvited.
Xin lỗi, nhưng bạn không thể tự dưng đến đây **không mời**.
We got a few uninvited surprises at the event.
Chúng tôi đã gặp vài bất ngờ **không mời** ở sự kiện đó.
He felt awkward being there uninvited.
Anh ấy cảm thấy ngại ngùng khi có mặt ở đó **không mời**.