“unification” in Vietnamese
Definition
Quá trình kết hợp hai hoặc nhiều đơn vị thành một thể duy nhất, thường dùng cho quốc gia hoặc tổ chức hợp lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn nói, viết chính trị, lịch sử: 'thống nhất đất nước', 'thống nhất kinh tế'. Không dùng cho vật thể, đồ vật thường ngày.
Examples
Many people hoped for the unification of the divided country.
Nhiều người hy vọng về việc **thống nhất** đất nước bị chia cắt.
After years of negotiations, the unification of the regions was finally achieved.
Sau nhiều năm thương lượng, **thống nhất** các vùng đã đạt được.
Some people worry that unification might erase local cultures.
Một số người lo lắng rằng **thống nhất** có thể làm mất đi các văn hóa địa phương.
The unification of the two companies created a larger business.
**Thống nhất** hai công ty đã tạo ra một doanh nghiệp lớn hơn.
Unification can bring peace and stability.
**Thống nhất** có thể mang lại hòa bình và ổn định.
The idea of economic unification is still controversial among the member states.
Ý tưởng về **thống nhất** kinh tế vẫn còn gây tranh cãi giữa các quốc gia thành viên.