“unhook” in Vietnamese
Definition
Tháo vật gì đó ra khỏi móc hoặc nơi nó đang được treo, buộc. Thường dùng cho quần áo, dây xích, cần câu, v.v.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với móc áo, dây xích, dây câu, hoặc vật treo móc. Không dùng cho trường hợp mang tính trừu tượng hay công nghệ.
Examples
Please unhook your coat from the hanger.
Làm ơn **gỡ** áo khoác của bạn khỏi móc.
He unhooked the fish from the line carefully.
Anh ấy **gỡ** con cá khỏi dây câu một cách cẩn thận.
Can you unhook the dog from its leash?
Bạn có thể **tháo** dây xích cho con chó không?
I forgot to unhook the trailer from the car.
Tôi quên **tháo** rơ-moóc khỏi xe rồi.
Could you help me unhook this chain? It’s stuck.
Bạn giúp mình **gỡ** cái xích này được không? Nó bị kẹt rồi.
She managed to unhook her earring before it broke.
Cô ấy đã **tháo** được bông tai trước khi nó bị hỏng.