“undone” in Vietnamese
Definition
Chưa hoàn thành, chưa xong hoặc được tháo ra. Có thể nói về công việc chưa hoàn thành hoặc vật gì đó bị tháo, nới lỏng như nút hoặc dây.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho việc chưa hoàn thành hoặc vật bị tháo, như cúc áo. Trang trọng hơn so với dùng 'mở' trong trường hợp quần áo, nút. Không dùng như động từ; động từ là 'undo'.
Examples
My homework is still undone.
Bài tập về nhà của tôi vẫn còn **chưa xong**.
Your shoelaces are undone.
Dây giày của bạn đang **bị tháo**.
The knot came undone easily.
Nút thắt **được tháo ra** một cách dễ dàng.
I left all the cleaning undone because I was too tired.
Tôi để tất cả việc dọn dẹp **chưa làm xong** vì quá mệt.
His shirt was half undone after the long day.
Sau một ngày dài, áo sơ mi của anh ấy **cởi ra được một nửa**.
Sometimes things left undone matter more than what we finish.
Đôi khi, những điều **chưa hoàn thành** lại quan trọng hơn những gì ta đã làm xong.