understatement” in Vietnamese

nói giảm

Definition

Một cách diễn đạt nói cho nhẹ hoặc giảm mức độ nghiêm trọng, thường dùng để tạo cảm giác hài hước hoặc nhấn mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong tiếng Anh-Anh để nói đùa hoặc giảm nhẹ, như 'không tệ' thay cho 'rất tốt'. Không nhầm với 'euphemism' (nói giảm nhẹ tránh gây sốc).

Examples

Calling the huge storm 'a bit of rain' is an understatement.

Gọi cơn bão lớn là 'một chút mưa' là một **nói giảm**.

Saying the test was 'not too hard' is an understatement if everyone failed.

Nói rằng bài kiểm tra 'không khó lắm' là một **nói giảm** nếu ai cũng trượt.

To say the movie was 'okay' is an understatement if you really loved it.

Nếu bạn thật sự rất thích bộ phim mà nói 'bình thường' thì đó là một **nói giảm**.

It’s an understatement to say he was surprised—he was completely shocked!

Nói anh ấy chỉ ngạc nhiên là một **nói giảm**—anh ấy thực sự bị sốc!

Saying the concert was 'pretty good' is quite the understatement—it was amazing!

Nói buổi hòa nhạc 'khá hay' là một **nói giảm**—nó quá xuất sắc!

Calling the trip 'a bit stressful' is a major understatement—it was a disaster!

Nói chuyến đi 'hơi căng thẳng' là một **nói giảm lớn**—nó thật sự là thảm họa!