“undergo” in Vietnamese
Definition
Trải nghiệm hoặc đi qua một điều gì đó thường khó khăn, không dễ chịu hoặc liên quan đến quá trình thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với trải nghiệm lớn như 'undergo surgery' (phẫu thuật), quá trình, hoặc thay đổi lớn. Không dùng cho sự việc thường ngày hoặc tích cực.
Examples
She had to undergo surgery after her accident.
Cô ấy đã phải **trải qua** phẫu thuật sau tai nạn.
The country will undergo major economic changes.
Đất nước sẽ **trải qua** những thay đổi kinh tế lớn.
He will undergo training next month.
Anh ấy sẽ **trải qua** đào tạo vào tháng tới.
Many patients undergo a lot of stress during treatment.
Nhiều bệnh nhân **chịu đựng** rất nhiều căng thẳng trong quá trình điều trị.
Even old buildings must undergo safety checks regularly.
Ngay cả các tòa nhà cũ cũng phải **trải qua** kiểm tra an toàn thường xuyên.
He’s completely undergone a change since moving abroad.
Anh ấy đã **trải qua** một sự thay đổi hoàn toàn kể từ khi ra nước ngoài.