“uncool” in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật không hợp thời, không được xã hội ưa chuộng hoặc cảm thấy nhàm chán. Thường dùng khi nói về điều lỗi thời hoặc không thú vị.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ rất thân mật, thường dùng trong giao tiếp với bạn bè hoặc người trẻ. Là đối nghĩa của 'cool', nên tránh dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Wearing socks with sandals is uncool.
Mang dép mà đi tất là **không ngầu**.
He thinks homework is uncool.
Cậu ấy nghĩ bài tập về nhà là **không ngầu**.
Calling people names is uncool.
Gọi người khác bằng tên xấu là **không ngầu**.
I used to think video games were uncool, but now I love them.
Trước đây tôi nghĩ game là **không ngầu**, nhưng bây giờ tôi thích chúng.
It's pretty uncool to show up late without letting anyone know.
Đến muộn mà không báo cho ai biết thì khá là **không ngầu**.
Everyone laughed at my old phone—it was so uncool.
Mọi người đều cười chiếc điện thoại cũ của tôi—nó **không ngầu** chút nào.