“uncomfortable” in Vietnamese
Definition
Chỉ cảm giác không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần, hay một tình huống gượng gạo, khó xử.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả cảm giác khó chịu về thể chất lẫn khó xử về mặt cảm xúc. Trong giao tiếp, nhẹ nhàng và thông dụng hơn so với 'embarrassed'. Thường đi với các cụm từ như 'cảm thấy uncomfortable', 'khoảnh khắc uncomfortable'.
Examples
These shoes are uncomfortable.
Đôi giày này rất **khó chịu**.
I feel uncomfortable in this room.
Tôi cảm thấy **không thoải mái** trong phòng này.
His question made me uncomfortable.
Câu hỏi của anh ấy làm tôi **khó chịu**.
That was an uncomfortable conversation, but we needed to have it.
Đó là một cuộc trò chuyện **khó xử**, nhưng chúng ta cần nói ra.
The silence after his joke was really uncomfortable.
Sự im lặng sau câu đùa của anh ấy thật **khó chịu**.
If you're uncomfortable with the plan, let's talk about it.
Nếu bạn cảm thấy **không thoải mái** với kế hoạch này, hãy nói chuyện nhé.