uncanny” in Vietnamese

kỳ lạkhó giải thíchhuyền bí

Definition

Điều gì đó rất lạ hoặc khó giải thích, thường khiến bạn cảm thấy không thoải mái như có điều bí ẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Nhấn mạnh sự bí ẩn, sự giống nhau kỳ lạ hoặc tài năng kỳ lạ ('uncanny resemblance'). Không chỉ đơn giản là 'kỳ lạ' mà còn mang cảm giác khó lý giải.

Examples

She has an uncanny ability to guess people's thoughts.

Cô ấy có khả năng đoán suy nghĩ của người khác một cách **kỳ lạ**.

The movie had an uncanny atmosphere that made everyone uneasy.

Bộ phim có không khí **kỳ lạ** làm mọi người cảm thấy khó chịu.

There was an uncanny silence in the empty house.

Trong ngôi nhà trống có một sự yên lặng **kỳ lạ**.

His painting shows an uncanny resemblance to his father.

Bức tranh của anh ấy thể hiện sự giống nhau **khó giải thích** với cha mình.

It's uncanny how he always knows when I'm about to call.

Thật **kỳ lạ** là anh ấy luôn biết khi nào tôi sắp gọi.

She gave me that uncanny feeling, like we'd met before in another life.

Cô ấy làm tôi có cảm giác **khó giải thích**, như thể chúng tôi đã gặp nhau ở kiếp trước.